nhân sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc sống nói chung của con người: "Nhân sự" có thể chỉ đến toàn bộ đời sống, các mối quan hệ và sự việc trong xã hội loài người. Nghĩa này thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cổ.
- Lực lượng cán bộ, công nhân viên; vấn đề về con người trong một tổ chức: "Nhân sự" dùng để chỉ tập thể những người làm việc trong một cơ quan, doanh nghiệp, hoặc các vấn đề liên quan đến tuyển dụng, quản lý, sắp xếp con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa 1 - Cuộc sống con người):
- Tác phẩm của ông ấy phản ánh sâu sắc cái gương nhân sự. (Tác phẩm của ông ấy phản ánh sâu sắc tấm gương đời sống con người.)
- Danh từ (Nghĩa 2 - Lực lượng lao động):
- Công ty đang có sự thay đổi lớn về mặt nhân sự. (Công ty đang có sự thay đổi lớn về mặt con người/lực lượng lao động.)
- Anh ấy làm việc trong phòng nhân sự. (Anh ấy làm việc trong phòng phụ trách về cán bộ, công nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vấn đề nhân sự": Chỉ những vấn đề, sự việc liên quan đến việc bố trí, sử dụng, quản lý con người trong một tổ chức.
- Dự án bị trì hoãn do một số vấn đề nhân sự chưa được giải quyết.
- "Sắp xếp nhân sự": Hành động phân công, bố trí vị trí công việc cho các cá nhân trong bộ máy.
- Giám đốc đang cân nhắc để sắp xếp nhân sự cho hợp lý hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Nhân viên (danh từ): Người làm việc trong một cơ quan, tổ chức, giữ một vị trí công tác cụ thể.
- Nhân viên văn phòng; nhân viên kinh doanh.
- Cán bộ (danh từ): Người làm công tác chuyên môn, nghiệp vụ hoặc lãnh đạo, quản lý trong bộ máy nhà nước, đoàn thể.
- Cán bộ công chức; cán bộ quản lý.
- Nguồn nhân lực (danh từ): Nguồn lực con người, bao gồm thể lực, trí lực, kỹ năng có thể huy động cho sản xuất.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là nhiệm vụ then chốt.
Từ đồng nghĩa
- Con người (trong tổ chức): Khi nói về yếu tố người trong hoạt động của một tập thể.
- Lực lượng lao động: Chỉ tập thể những người tham gia vào quá trình lao động, sản xuất.
Cụm từ thông dụng
- Quản trị nhân sự: Hoạt động quản lý, khai thác và phát triển nguồn lực con người trong tổ chức.
- Cô ấy theo học chuyên ngành quản trị nhân sự.
- Chính sách nhân sự: Các quy định, nguyên tắc về tuyển dụng, đãi ngộ, đánh giá nhân viên.
- Chính sách nhân sự của công ty rất rõ ràng và minh bạch.
- Biến động nhân sự: Sự thay đổi (thường là ra vào, thăng chức, giáng chức) trong đội ngũ nhân viên.
- Công ty đang trải qua đợt biến động nhân sự lớn sau khi sáp nhập.
- d. 1. Cuộc sống nói chung của con người: Cái gương nhân sự chiền chiền (CgO). 2. Thuộc cán bộ, công nhân viên: Phòng nhân sự; Vấn đề nhân sự.